Máy Vikyno 195 (hay động cơ diesel Vikyno RV195) là một động cơ diesel 4 kỳ, 1 xi-lanh nằm ngang, được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp và công nghiệp nhẹ tại Việt Nam.
Thông số kỹ thuật chính
Dưới đây là các thông số kỹ thuật chính của động cơ diesel Vikyno RV195:
- Loại động cơ: 4 kỳ, 1 xi-lanh nằm ngang, làm mát bằng nước.
- Công suất: Theo vuthanh.net, công suất của động cơ này là 9.5 mã lực (HP). Một số nguồn khác như giabao.net.vn cho thấy phiên bản 19.5HP.
- Hệ thống đốt nhiên liệu: Phun trực tiếp.
- Dung tích xi-lanh: 566cc (đối với model S195/D12, kích thước piston 125mm x 120mm).
- Thể tích thùng nhiên liệu: 9.5 lít.
- Dầu bôi trơn: Sử dụng nhớt 30 (SAE30, 20, 10w-30).
- Thể tích dầu bôi trơn: 4.8 lít.
- Trọng lượng: Khoảng 185 kg.
- Hệ thống khởi động: Thường là quay tay, nhưng có các phiên bản có đề (ví dụ: RV195-2B đèn đề).
Ứng dụng
Động cơ Vikyno RV195 được đánh giá cao về công suất mạnh, mức tiêu hao nhiên liệu thấp, chạy êm và bền bỉ. Do đó, nó có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau:
- Nông nghiệp: Dùng cho máy cày, máy xới, máy xay xát lúa gạo, và các máy chế biến nông sản khác.
- Công nghiệp và đời sống: Dùng để kéo máy hàn, máy bơm nước, máy phát điện, máy nén khí.
- Giao thông: Sử dụng làm động cơ cho ghe, thuyền.
| Động cơ 4 kỳ, 1 xilanh nằm ngang, công suất 9.5 mã lực. Thể tích thùng nhiên liệu 9.5l. Dầu bôi trơn: nhớt 30. Trọng lượng 185 kg | |
| Loại | 4 kỳ, xi lanh nằm ngang |
| Đường kính x Hành trình piston | 110 x 105 |
| Dung tích xi lanh (cm3) | 997 |
| Công suất sử dụng (mã lực/vòng phút) Công suất tối đa |
16/2200 19/2200 |
| Moment cực đại (KGm/RPM) | 4.28/1800 |
| Suất tiêu hao nhiên liệu (g/HP/h) | 175 |
| Tỷ số nén | 18.5 |
| Nhiên liệu | Dầu Diesel |
| Dung tích thùng chứa nhiên liệu (lít) | 16 |
| Áp suất vòi phun (KG/cm2) | 220 |
| Dầu bôi trơn | Nhớt 30 (SAE30, 20, 10W-30) |
| Dung tích dầu bôi trơn (lít) | 4.8 |
| Hệ thống đốt nhiên liệu | Phun trực tiếp |
| Hệ thống khởi động | Tay quay, khởi động điện |
| Hệ thống đèn chiếu | 24V – 50W |
| Hệ thống làm mát | Két nước |
| Thể tích nước làm mát (lít) | 4.7 |
| Trọng lượng (kg) | 185 |
| Kích thước (mm): Dài x Rộng x Cao | 871 x 453 x 625 |

