Sản phẩm “Vikyno 2600” chủ yếu đề cập đến mẫu động cơ diesel Vikyno EV2600, một động cơ 4 kỳ, 1 xi-lanh, nằm ngang do VIKYNO sản xuất tại Việt Nam, thường được sử dụng trong các ứng dụng nông nghiệp và công nghiệp nhẹ.
Thông số kỹ thuật chính
Động cơ diesel Vikyno EV2600 có các thông số kỹ thuật chi tiết như sau, theo thông tin từ maymocviet.vn:
- Loại động cơ: 4 kỳ, 1 xi-lanh, nằm ngang
- Thể tích xi-lanh: 1181 cm³
- Công suất định mức: 20 HP tại 2200 vòng/phút
- Công suất tối đa: 25 HP tại 2400 vòng/phút
- Mô-men xoắn cực đại: 8.92 kgm tại 1400 vòng/phút
- Trọng lượng: Khoảng 192-195 kg
- Hệ thống khởi động: Tùy chọn tay quay hoặc đề điện (mẫu EV2600NB/B)
Ứng dụng và đặc điểm
Động cơ này được người dùng đánh giá cao về độ bền bỉ, khả năng vận hành êm ái và tiêu hao ít nhiên liệu. Các ứng dụng phổ biến bao gồm:
- Lắp ráp máy phát điện: Thường được kết hợp với củ phát điện công suất từ 12kw đến 16kva.
- Bơm nước: Sử dụng để vận hành các hệ thống bơm nước công suất lớn.
- Thiết bị nông nghiệp: Cung cấp năng lượng cho các loại máy móc như máy tuốt cà phê, v.v..
Nhiều phụ tùng thay thế chính hãng của Vikyno cho model 2600 cũng có sẵn trên thị trường, chẳng hạn như bộ nhông máy và heo dầu (bơm cao áp).
Thông Số Kỹ thuật: Động cơ Diesel RV2600N
| Động cơ 4 kỳ, 1 xilanh nằm ngang, công suất 25 mã lực. Thể tích thùng nhiên liệu 16l. Dầu bôi trơn: nhớt 30. Trọng lượng 192 kg Có thêm mẫu EV 2600NA không có đèn nhưng có đề |
|
| Loại | 4 kỳ, xi lanh nằm ngang |
| Đường kính x Hành trình piston | 118 x 108 |
| Dung tích xi lanh (cm3) | 1181 |
| Công suất sử dụng (mã lực/vòng phút) Công suất tối đa |
20/2200 25/2400 |
| Moment cực đại (KGm/RPM) | 8.92/1400 |
| Suất tiêu hao nhiên liệu (g/HP/h) | 165 |
| Tỷ số nén | 16.5 |
| Nhiên liệu | Dầu Diesel |
| Dung tích thùng chứa nhiên liệu (lít) | 16 |
| Áp suất vòi phun (KG/cm2) | – |
| Dầu bôi trơn | Nhớt 30, 40 |
| Dung tích dầu bôi trơn (lít) | 5 |
| Hệ thống đốt nhiên liệu | Phun trực tiếp |
| Hệ thống khởi động | Tay quay |
| Hệ thống đèn chiếu | – |
| Hệ thống làm mát | Két nước |
| Thể tích nước làm mát (lít) | 4.7 |
| Trọng lượng (kg) | 192 |
| Kích thước (mm): Dài x Rộng x Cao | 943 x 453 x 667 |

