Máy phát điện động cơ diesel Vikyno là thương hiệu máy phát điện phổ biến tại Việt Nam, nổi bật với các đặc điểm như hoạt động ổn định, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu.
Đặc điểm nổi bật
- Hoạt động ổn định, liên tục: Máy phát điện Vikyno được đánh giá cao về khả năng hoạt động ổn định và liên tục, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng điện cho gia đình hoặc doanh nghiệp nhỏ.
- Độ bền cao: Sản phẩm được lắp ráp và kiểm tra theo quy trình sản xuất của Nhật Bản, đảm bảo độ bền và tuổi thọ cao.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Động cơ diesel của Vikyno nổi tiếng là ít tiêu tốn nhiên liệu, giúp tiết kiệm chi phí vận hành.
- Dễ sử dụng: Máy có hệ thống điều khiển đơn giản, dễ dàng vận hành và bảo trì.
- Công suất đa dạng: Vikyno cung cấp nhiều dòng sản phẩm với các mức công suất khác nhau, từ vài KVA đến hàng chục KVA (ví dụ: 2.5KVA, 5KVA, 7.5KW, 16KVA), phù hợp với nhiều mục đích sử dụng.
- Một số dòng sản phẩm phổ biến
Dưới đây là một số model máy phát điện diesel Vikyno tiêu biểu, được nhiều người dùng quan tâm:
- Máy phát điện Vikyno MF2,5X-L:
- Công suất tối đa: 2.5 KVA.
- Đặc điểm: Sử dụng hệ thống khởi động kéo giật bằng tay, phù hợp nhu cầu sử dụng điện cơ bản, công suất nhỏ.
- Máy phát điện Diesel Vikyno MF5-CA:
- Công suất tối đa: 5 KVA.
- Đặc điểm: Động cơ hoạt động rất tốt, hiệu suất cao, dòng điện ổn định, phù hợp cho gia đình hoặc văn phòng.
- Máy phát điện Diesel Vikyno MF1160:
- Công suất: 16 KVA.
- Đặc điểm: Công suất hoạt động cao, dòng điện ổn định, thích hợp cho các công ty, xí nghiệp quy mô vừa.
Thông Số kỹ thuất: Máy phát điện Động Cơ Vikyno RV70-MF3 3KW 220V/380V
| Công suất tối đa 3 KVA, số pha 1-3, điện áp 220/380 V, tần số 50-60Hz, kiểu động cơ RV70N, trọng lượng 162 kg | |
| Công suất tối đa (kVA) | 3 |
| Số pha | 1 – 3 |
| Điện áp (V) | 220/380 |
| Tần số | 50-60 |
| Kích từ | 2 |
| Tốc độ (vòng/phút) | 3600 |
| Hệ thống khởi động | Tay quay – Khởi động điện |
| Kiểu động cơ | RV70N |
| Công suất tối đa (Mã lực/vòng/phút) | 7.2/2400 |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 1 xi lanh nằm ngang |
| Dung tích xi lanh | 487 |
| Suất tiêu thụ nhiên liệu (gam/mã lực/giờ) | 203 |
| Thể tích thùng nhiên liệu (l) | 9.5 |
| Hệ thống làm mát | Két nước |
| Trọng lượng (kg) | 162 |
| Bộ phụ kiện tiêu chuẩn kèm theo | Đồng hồ, Vôn kế, cầu chì, |

